词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đàm phán hòa bình” (1)

đàm phán hòa bình
英语 短语peace negotiation
我的单词本
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.

swap_horiz 相关词“đàm phán hòa bình” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đàm phán hòa bình” (2)

Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.
Thỏa thuận nhằm tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán hòa bình.
An agreement aimed at paving the way for peace talks.